Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt
Calo và thông tin dinh dưỡng
bổ sung vitamin và khoáng chất
488
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb67 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 488 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 16 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 488 | 0 g | 67 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 244 | 0 g | 33 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 732 | 0 g | 100 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 976 | 0 g | 133 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 1220 | 0 g | 167 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt
100 g Bột dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?
100 g Bột dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 488 kcal, gồm 0 g đạm, 67 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Bột dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?
50 g Bột dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 244 kcal, gồm 0 g đạm, 33 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Bột dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?
150 g Bột dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 732 kcal, gồm 0 g đạm, 100 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Bột dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?
200 g Bột dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 976 kcal, gồm 0 g đạm, 133 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Bột dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?
250 g Bột dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 1220 kcal, gồm 0 g đạm, 167 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007415 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ