Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 3,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g971,3 g13 g4,4 g
50 g50 g490,7 g6,5 g2,2 g
150 g150 g1462 g19 g6,6 g
200 g200 g1942,6 g26 g8,8 g
250 g250 g2433,3 g32 g11 g

Câu hỏi về Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt

100 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 97 kcal, gồm 1,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 49 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 146 kcal, gồm 2 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

200 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 194 kcal, gồm 2,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

250 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 243 kcal, gồm 3,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010590 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ