Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt
Calo và thông tin dinh dưỡng
bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 8,7 g 3%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 0 g | 8,7 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0 g | 4,4 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 0 g | 13 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 0 g | 17 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 0 g | 22 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt
100 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 64 kcal, gồm 0 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 32 kcal, gồm 0 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 96 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 128 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 160 kcal, gồm 0 g đạm, 22 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010592 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ