Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 506 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 44 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g50614 g54 g23 g
50 g50 g2536,8 g27 g12 g
150 g150 g75920 g82 g35 g
200 g200 g101227 g109 g47 g
250 g250 g126534 g136 g59 g

Câu hỏi về Đậu phộng

100 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phộng có 506 kcal, gồm 14 g đạm, 54 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phộng có 253 kcal, gồm 6,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phộng có 759 kcal, gồm 20 g đạm, 82 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phộng có 1012 kcal, gồm 27 g đạm, 109 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phộng có 1265 kcal, gồm 34 g đạm, 136 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) S467000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ