Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Peanut
Calo và thông tin dinh dưỡng
623
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb15 g
Chất béo49 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 623 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 49 g 63%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 8,6 g 31%
- Đường 5,9 g —
- Natri 18 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 623 | 26 g | 15 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 312 | 13 g | 7,4 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 935 | 39 g | 22 g | 74 g |
| 200 g | 200 g | 1246 | 52 g | 30 g | 98 g |
| 250 g | 250 g | 1558 | 65 g | 37 g | 123 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Peanut
100 g Peanut có bao nhiêu calo?
100 g Peanut có 623 kcal, gồm 26 g đạm, 15 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Peanut có bao nhiêu calo?
50 g Peanut có 312 kcal, gồm 13 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 25 g chất béo.
150 g Peanut có bao nhiêu calo?
150 g Peanut có 935 kcal, gồm 39 g đạm, 22 g carbohydrate và 74 g chất béo.
200 g Peanut có bao nhiêu calo?
200 g Peanut có 1246 kcal, gồm 52 g đạm, 30 g carbohydrate và 98 g chất béo.
250 g Peanut có bao nhiêu calo?
250 g Peanut có 1558 kcal, gồm 65 g đạm, 37 g carbohydrate và 123 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ