Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dầu hạt cọ
Calo và thông tin dinh dưỡng
công nghiệp, hydro hóa, dùng cho lớp phủ đánh bông, không chứa sữa
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 884 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 89 g 445%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 3,8 mg 25%
- Vitamin K 24,7 µg 21%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 2 mg 0%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 884 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 13,6 g | 120 | 0 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 27,2 g | 240 | 0 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 6,8 g | 60 | 0 g | 0 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 40,8 g | 361 | 0 g | 0 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 54,4 g | 481 | 0 g | 0 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 442 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1326 | 0 g | 0 g | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1768 | 0 g | 0 g | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2210 | 0 g | 0 g | 250 g |
Thực phẩm tương tự
- Dầu cọ và dầu hạt cọcông nghiệp, chất béo làm nhân, không hydro hóa880 kcal / 100 g
- Dầu dừacông nghiệp, hydro hóa, dùng cho lớp phủ đánh bông và kem pha cà phê880 kcal / 100 g
- Palm kernel oil900 kcal / 100 g
- Dầu đậu nành và dầu cọcông nghiệp, hydro hóa một phần, công dụng chính là lớp men và nhân bánh884 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dầu hạt cọ
100 g Dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
100 g Dầu hạt cọ có 884 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
1 khẩu phần (13,6 g) Dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (13,6 g) Dầu hạt cọ có 120 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (27,2 g) Dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (27,2 g) Dầu hạt cọ có 240 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (6,8 g) Dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,8 g) Dầu hạt cọ có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
3 khẩu phần (40,8 g) Dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (40,8 g) Dầu hạt cọ có 361 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (54,4 g) Dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (54,4 g) Dầu hạt cọ có 481 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
50 g Dầu hạt cọ có 442 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
150 g Dầu hạt cọ có 1326 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172366 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ