Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu đũa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 16,2 mg 18%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,63 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 45 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 42 mg 10%
- Phốt pho 57 mg 5%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 1,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 2,5 g | 9,2 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 104 g | 49 | 2,6 g | 9,5 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 208 g | 98 | 5,3 g | 19 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 52 g | 24 | 1,3 g | 4,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 312 g | 147 | 7,9 g | 29 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 416 g | 196 | 11 g | 38 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,3 g | 4,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 3,8 g | 14 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 5,1 g | 18 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 6,3 g | 23 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt đậu đũa giàhạt già, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối118 kcal / 100 g
- Đậu cô venấu chín, luộc, ráo nước, không có muối35 kcal / 100 g
- Đậu que xanhđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Ngọn lá đậu dảinấu chín, luộc, để ráo, không có muối22 kcal / 100 g
- Hạt đậu bôngđã nấu chín, với nước, không dầu, không muối76 kcal / 100 g
- Hạt non đậu rồnghạt non, nấu chín, luộc, ráo nước, không muối38 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu đũa
100 g đậu đũa có bao nhiêu calo?
100 g đậu đũa có 47 kcal, gồm 2,5 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (104 g) đậu đũa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (104 g) đậu đũa có 49 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (208 g) đậu đũa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (208 g) đậu đũa có 98 kcal, gồm 5,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (52 g) đậu đũa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (52 g) đậu đũa có 24 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (312 g) đậu đũa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (312 g) đậu đũa có 147 kcal, gồm 7,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (416 g) đậu đũa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (416 g) đậu đũa có 196 kcal, gồm 11 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g đậu đũa có bao nhiêu calo?
50 g đậu đũa có 24 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g đậu đũa có bao nhiêu calo?
150 g đậu đũa có 71 kcal, gồm 3,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169223 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ