Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13415 g0 g8,3 g
50 g50 g677,4 g0 g4,2 g
150 g150 g20122 g0 g13 g
200 g200 g26830 g0 g17 g
250 g250 g33537 g0 g21 g

Câu hỏi về Dạ dày và nội tạng bê

100 g Dạ dày và nội tạng bê có bao nhiêu calo?

100 g Dạ dày và nội tạng bê có 134 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Dạ dày và nội tạng bê có bao nhiêu calo?

50 g Dạ dày và nội tạng bê có 67 kcal, gồm 7,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Dạ dày và nội tạng bê có bao nhiêu calo?

150 g Dạ dày và nội tạng bê có 201 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Dạ dày và nội tạng bê có bao nhiêu calo?

200 g Dạ dày và nội tạng bê có 268 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Dạ dày và nội tạng bê có bao nhiêu calo?

250 g Dạ dày và nội tạng bê có 335 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) V552100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ