Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 191 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19119 g0 g13 g
50 g50 g969,3 g0 g6,5 g
150 g150 g28728 g0 g20 g
200 g200 g38237 g0 g26 g
250 g250 g47847 g0 g33 g

Câu hỏi về Cổ cừu

100 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

100 g Cổ cừu có 191 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

50 g Cổ cừu có 96 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

150 g Cổ cừu có 287 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

200 g Cổ cừu có 382 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

250 g Cổ cừu có 478 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U837100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ