Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 310 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 82 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Biotin (B7) 4 µg 13%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,18 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g967,7 g7,1 g4,3 g
50 g50 g483,9 g3,6 g2,2 g
150 g150 g14412 g11 g6,5 g
200 g200 g19215 g14 g8,6 g
250 g250 g24019 g18 g11 g

Câu hỏi về Chili con carne

100 g Chili con carne có bao nhiêu calo?

100 g Chili con carne có 96 kcal, gồm 7,7 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Chili con carne có bao nhiêu calo?

50 g Chili con carne có 48 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Chili con carne có bao nhiêu calo?

150 g Chili con carne có 144 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Chili con carne có bao nhiêu calo?

200 g Chili con carne có 192 kcal, gồm 15 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Chili con carne có bao nhiêu calo?

250 g Chili con carne có 240 kcal, gồm 19 g đạm, 18 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-208 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ