Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 208 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 434 mg 19%
  • Cholesterol 32,7 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23,9 µg 3%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0,13 µg 1%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 17 µg 14%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 3,2 µg 11%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0,64 µg 27%
  • Choline 29 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 66,3 mg 5%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 19,3 mg 5%
  • Phốt pho 127 mg 10%
  • Kali 217 mg 5%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 5,5 µg 10%
  • Iốt 7,3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20811 g13 g12 g
50 g50 g1045,6 g6,3 g6,1 g
150 g150 g31217 g19 g18 g
200 g200 g41623 g25 g24 g
250 g250 g52028 g32 g30 g

Câu hỏi về Cheeseburger, salad and dressing, fast food

100 g Cheeseburger, salad and dressing, fast food có bao nhiêu calo?

100 g Cheeseburger, salad and dressing, fast food có 208 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Cheeseburger, salad and dressing, fast food có bao nhiêu calo?

50 g Cheeseburger, salad and dressing, fast food có 104 kcal, gồm 5,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

150 g Cheeseburger, salad and dressing, fast food có bao nhiêu calo?

150 g Cheeseburger, salad and dressing, fast food có 312 kcal, gồm 17 g đạm, 19 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Cheeseburger, salad and dressing, fast food có bao nhiêu calo?

200 g Cheeseburger, salad and dressing, fast food có 416 kcal, gồm 23 g đạm, 25 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Cheeseburger, salad and dressing, fast food có bao nhiêu calo?

250 g Cheeseburger, salad and dressing, fast food có 520 kcal, gồm 28 g đạm, 32 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ