Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g923,1 g15 g1,9 g
50 g50 g461,6 g7,6 g1 g
150 g150 g1384,7 g23 g2,9 g
200 g200 g1846,2 g30 g3,8 g
250 g250 g2307,8 g38 g4,8 g

Câu hỏi về Cháo kê

100 g Cháo kê có bao nhiêu calo?

100 g Cháo kê có 92 kcal, gồm 3,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Cháo kê có bao nhiêu calo?

50 g Cháo kê có 46 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cháo kê có bao nhiêu calo?

150 g Cháo kê có 138 kcal, gồm 4,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Cháo kê có bao nhiêu calo?

200 g Cháo kê có 184 kcal, gồm 6,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Cháo kê có bao nhiêu calo?

250 g Cháo kê có 230 kcal, gồm 7,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X9A2020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ