Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 0,7 g 2%
  • Đường 7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1435,9 g20 g4,1 g
50 g50 g722,9 g10 g2 g
150 g150 g2158,8 g31 g6,1 g
200 g200 g28612 g41 g8,2 g
250 g250 g35815 g51 g10 g

Câu hỏi về Cháo kê

100 g Cháo kê có bao nhiêu calo?

100 g Cháo kê có 143 kcal, gồm 5,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Cháo kê có bao nhiêu calo?

50 g Cháo kê có 72 kcal, gồm 2,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Cháo kê có bao nhiêu calo?

150 g Cháo kê có 215 kcal, gồm 8,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

200 g Cháo kê có bao nhiêu calo?

200 g Cháo kê có 286 kcal, gồm 12 g đạm, 41 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Cháo kê có bao nhiêu calo?

250 g Cháo kê có 358 kcal, gồm 15 g đạm, 51 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X9A2000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ