Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 244 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 232 µg 26%
  • Vitamin C 23 mg 26%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Vitamin K 383 µg 320%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 37 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 13,8 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 61 mg 5%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 48 mg 4%
  • Kali 353 mg 8%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,37 mg 16%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g231,9 g3,1 g0,6 g
50 g50 g121 g1,6 g0,3 g
150 g150 g352,9 g4,7 g0,9 g
200 g200 g463,8 g6,2 g1,2 g
250 g250 g584,8 g7,8 g1,5 g

Câu hỏi về Cải xoong vườn

100 g Cải xoong vườn có bao nhiêu calo?

100 g Cải xoong vườn có 23 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cải xoong vườn có bao nhiêu calo?

50 g Cải xoong vườn có 12 kcal, gồm 1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cải xoong vườn có bao nhiêu calo?

150 g Cải xoong vườn có 35 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cải xoong vườn có bao nhiêu calo?

200 g Cải xoong vườn có 46 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cải xoong vườn có bao nhiêu calo?

250 g Cải xoong vườn có 58 kcal, gồm 4,8 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6417 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ