Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 2,3 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g273,7 g0,7 g0,5 g
50 g50 g141,8 g0,3 g0,3 g
150 g150 g415,5 g1 g0,8 g
200 g200 g547,3 g1,4 g1 g
250 g250 g689,1 g1,7 g1,3 g

Câu hỏi về Cải xoong

100 g Cải xoong có bao nhiêu calo?

100 g Cải xoong có 27 kcal, gồm 3,7 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cải xoong có bao nhiêu calo?

50 g Cải xoong có 14 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cải xoong có bao nhiêu calo?

150 g Cải xoong có 41 kcal, gồm 5,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cải xoong có bao nhiêu calo?

200 g Cải xoong có 54 kcal, gồm 7,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cải xoong có bao nhiêu calo?

250 g Cải xoong có 68 kcal, gồm 9,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0162B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ