Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải xoong
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 3,4 g | 0,9 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,7 g | 0,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 5,1 g | 1,4 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 6,8 g | 1,8 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 8,5 g | 2,3 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cải xoong
Cải xoong có cần ngâm nước muối trước khi ăn không?
Không cần ngâm nước muối; hãy nhặt bỏ lá úa, rửa kỹ dưới vòi nước và để ráo. Nếu ăn sống, dùng cải xoong còn tươi, sạch và bảo quản lạnh.
Nấu canh cải xoong bao lâu để rau không bị nhũn?
Đun sôi nước dùng hoặc nước nấu với thịt, cá; cho cải xoong vào sau cùng và nấu khoảng 1–2 phút, vừa héo là tắt bếp. Nấu lâu khiến rau mềm nhũn và mất màu xanh.
Cải xoong thường được nấu với gì?
Cải xoong hợp với thịt bò, thịt băm, tôm và cá; canh cải xoong nấu thịt băm là món quen thuộc. Rau cũng có thể trộn salad hoặc thêm vào bánh mì sau khi rửa sạch.
Cách chọn cải xoong tươi là gì?
Chọn bó có lá xanh đều, giòn, không dập nát hay úa vàng; cành non thường mềm và ít xơ. Tránh bó có mùi lạ hoặc lá nhớt.
Cải xoong bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Bọc cải xoong chưa rửa trong khăn giấy hơi ẩm, cho vào túi hoặc hộp thoáng rồi cất ngăn mát; nên dùng trong vài ngày. Rửa rau ngay trước khi ăn để hạn chế nhanh úa và nhớt.
Có thể thay cải xoong bằng rau rocket không?
Có thể dùng rau rocket trong salad hoặc bánh mì; rau này có vị cay nhẹ tương tự nhưng lá thường dày và vị đắng rõ hơn. Trong canh, rau cải non là lựa chọn gần gũi hơn về cách dùng.
Cải xoong có ăn sống được không?
Có, cải xoong thường được ăn sống trong salad hoặc kẹp bánh mì. Rửa kỹ dưới vòi nước và loại bỏ lá dập; nếu không chắc nguồn rau sạch, hãy nấu chín.
Cải xoong có nhiều chất xơ không?
Một phần 100 g cải xoong có 4,5 g chất xơ, nên rau góp phần đáng kể vào lượng chất xơ của bữa ăn.
Nguồn: ausnut F009530 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ