Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 74 mg 3%
  • Cholesterol 106 mg 35%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 35 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 3,5 µg 144%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 321 mg 26%
  • Kali 437 mg 9%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13322 g0 g4,6 g
50 g50 g6711 g0 g2,3 g
150 g150 g20032 g0 g6,9 g
200 g200 g26643 g0 g9,3 g
250 g250 g33354 g0 g12 g

Câu hỏi về cá yếu

100 g cá yếu có bao nhiêu calo?

100 g cá yếu có 133 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g cá yếu có bao nhiêu calo?

50 g cá yếu có 67 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g cá yếu có bao nhiêu calo?

150 g cá yếu có 200 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

200 g cá yếu có bao nhiêu calo?

200 g cá yếu có 266 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

250 g cá yếu có bao nhiêu calo?

250 g cá yếu có 333 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ