Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 58 mg 3%
  • Cholesterol 83 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 250 mg 20%
  • Kali 341 mg 7%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 36,5 µg 66%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10417 g0 g3,6 g
50 g50 g528,4 g0 g1,8 g
150 g150 g15625 g0 g5,4 g
200 g200 g20834 g0 g7,2 g
250 g250 g26042 g0 g9 g

Câu hỏi về cá yếu

100 g cá yếu có bao nhiêu calo?

100 g cá yếu có 104 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g cá yếu có bao nhiêu calo?

50 g cá yếu có 52 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g cá yếu có bao nhiêu calo?

150 g cá yếu có 156 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g cá yếu có bao nhiêu calo?

200 g cá yếu có 208 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g cá yếu có bao nhiêu calo?

250 g cá yếu có 260 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3058 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ