Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá thịt trắng với rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
cá biển, nướng lò/nướng vỉ, (hành tây, cà rốt, quả đậu, bí ngòi), với dầu, không muối
134
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0,7 g
Chất béo7,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất xơ 0,4 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 17 g | 0,7 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 8,3 g | 0,3 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 25 g | 1 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 33 g | 1,3 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 42 g | 1,7 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá thịt trắng với khoai tây và rau củcá biển, nướng lò/nướng vỉ, hành tây, cà rốt, bí ngòi, cà chua, với dầu ô liu, có muối125 kcal / 100 g
- Cá thịt trắng nướngnước mặn, không dầu, không muối136 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gồm cá trắng và khoai tâycá trắng (nước mặn) và khoai tây, có nước dùng cá, có hành tây và dầu ô-liu, không muối90 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cá trắng và khoai tâycá trắng nước mặn và khoai tây, với nước dùng cá, có hành tây, không dầu, có muối73 kcal / 100 g
- Hải sản với rau củkhông muối68 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá thịt trắng với rau củ
100 g Cá thịt trắng với rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Cá thịt trắng với rau củ có 134 kcal, gồm 17 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Cá thịt trắng với rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Cá thịt trắng với rau củ có 67 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Cá thịt trắng với rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Cá thịt trắng với rau củ có 201 kcal, gồm 25 g đạm, 1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Cá thịt trắng với rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Cá thịt trắng với rau củ có 268 kcal, gồm 33 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Cá thịt trắng với rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Cá thịt trắng với rau củ có 335 kcal, gồm 42 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0232E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ