Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá mè trắng châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (trên chảo)
112
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo3,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 20 g | 0 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 9,9 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 30 g | 0 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 39 g | 0 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 49 g | 0 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá chépđông lạnh sâu, chiên không dầu trên chảo138 kcal / 100 g
- Tôm thườngtẩm bột chiên xù, đông lạnh sâu, áp chảo không dầu360 kcal / 100 g
- Cá rô châu Âuđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, bằng chảo94 kcal / 100 g
- Mực nang thườngđông lạnh sâu, chiên không dầu (trên chảo)87 kcal / 100 g
- Vẹmđông lạnh sâu, chiên không dầu (trên chảo)65 kcal / 100 g
- Tômđông lạnh sâu, áp chảo không dầu109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá mè trắng châu Âu
100 g Cá mè trắng châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Cá mè trắng châu Âu có 112 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Cá mè trắng châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Cá mè trắng châu Âu có 56 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Cá mè trắng châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Cá mè trắng châu Âu có 168 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
200 g Cá mè trắng châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Cá mè trắng châu Âu có 224 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
250 g Cá mè trắng châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Cá mè trắng châu Âu có 280 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T502282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ