Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá mè vây đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối
110
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo3,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 110 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 110 | 19 g | 0 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 9,3 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 165 | 28 g | 0 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 220 | 37 g | 0 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 275 | 47 g | 0 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá mè vây đỏ
100 g Cá mè vây đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Cá mè vây đỏ có 110 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Cá mè vây đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Cá mè vây đỏ có 55 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Cá mè vây đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Cá mè vây đỏ có 165 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
200 g Cá mè vây đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Cá mè vây đỏ có 220 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
250 g Cá mè vây đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Cá mè vây đỏ có 275 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T502400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ