Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8715 g0 g3,1 g
50 g50 g447,3 g0 g1,6 g
150 g150 g13122 g0 g4,7 g
200 g200 g17429 g0 g6,2 g
250 g250 g21837 g0 g7,8 g

Câu hỏi về Cá mè trắng châu Âu

100 g Cá mè trắng châu Âu có bao nhiêu calo?

100 g Cá mè trắng châu Âu có 87 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Cá mè trắng châu Âu có bao nhiêu calo?

50 g Cá mè trắng châu Âu có 44 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Cá mè trắng châu Âu có bao nhiêu calo?

150 g Cá mè trắng châu Âu có 131 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Cá mè trắng châu Âu có bao nhiêu calo?

200 g Cá mè trắng châu Âu có 174 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Cá mè trắng châu Âu có bao nhiêu calo?

250 g Cá mè trắng châu Âu có 218 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T502252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ