Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồng biển
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên không dầu mỡ, trong lò
108
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo3,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 18 g | 0 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 9,2 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 28 g | 0 g | 5,8 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 37 g | 0 g | 7,7 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 46 g | 0 g | 9,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồng biển
100 g Cá hồng biển có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồng biển có 108 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Cá hồng biển có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồng biển có 54 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Cá hồng biển có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồng biển có 162 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
200 g Cá hồng biển có bao nhiêu calo?
200 g Cá hồng biển có 216 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
250 g Cá hồng biển có bao nhiêu calo?
250 g Cá hồng biển có 270 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T615162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ