Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồng biển
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng
112
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 19 g | 0 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 9,4 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 28 g | 0 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 37 g | 0 g | 8,3 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 47 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồng biển
100 g Cá hồng biển có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồng biển có 112 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Cá hồng biển có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồng biển có 56 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Cá hồng biển có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồng biển có 168 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Cá hồng biển có bao nhiêu calo?
200 g Cá hồng biển có 224 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
250 g Cá hồng biển có bao nhiêu calo?
250 g Cá hồng biển có 280 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T615172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ