Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 8,6 g 11%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15312 g6,7 g8,6 g
50 g50 g775,8 g3,4 g4,3 g
150 g150 g23017 g10 g13 g
200 g200 g30623 g13 g17 g
250 g250 g38329 g17 g22 g

Câu hỏi về Cá hầm

100 g Cá hầm có bao nhiêu calo?

100 g Cá hầm có 153 kcal, gồm 12 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

50 g Cá hầm có bao nhiêu calo?

50 g Cá hầm có 77 kcal, gồm 5,8 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Cá hầm có bao nhiêu calo?

150 g Cá hầm có 230 kcal, gồm 17 g đạm, 10 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Cá hầm có bao nhiêu calo?

200 g Cá hầm có 306 kcal, gồm 23 g đạm, 13 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Cá hầm có bao nhiêu calo?

250 g Cá hầm có 383 kcal, gồm 29 g đạm, 17 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002355 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ