Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11913 g5,3 g4,4 g
50 g50 g606,7 g2,7 g2,2 g
150 g150 g17920 g8 g6,6 g
200 g200 g23827 g11 g8,8 g
250 g250 g29833 g13 g11 g

Câu hỏi về Cá hầm

100 g Cá hầm có bao nhiêu calo?

100 g Cá hầm có 119 kcal, gồm 13 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Cá hầm có bao nhiêu calo?

50 g Cá hầm có 60 kcal, gồm 6,7 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Cá hầm có bao nhiêu calo?

150 g Cá hầm có 179 kcal, gồm 20 g đạm, 8 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

200 g Cá hầm có bao nhiêu calo?

200 g Cá hầm có 238 kcal, gồm 27 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

250 g Cá hầm có bao nhiêu calo?

250 g Cá hầm có 298 kcal, gồm 33 g đạm, 13 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010702 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ