Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 221 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Natri 348 mg 15%
  • Cholesterol 84 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Folate (B9) 34 µg 9%
  • Vitamin B12 2,1 µg 88%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 0,86 mg 5%
  • Magiê 42 mg 10%
  • Phốt pho 217 mg 17%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 38,8 µg 71%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22118 g7,1 g13 g
50 g50 g1119,1 g3,6 g6,3 g
150 g150 g33227 g11 g19 g
200 g200 g44236 g14 g25 g
250 g250 g55346 g18 g32 g

Câu hỏi về Cá đù Đại Tây Dương

100 g Cá đù Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?

100 g Cá đù Đại Tây Dương có 221 kcal, gồm 18 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cá đù Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?

50 g Cá đù Đại Tây Dương có 111 kcal, gồm 9,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g Cá đù Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?

150 g Cá đù Đại Tây Dương có 332 kcal, gồm 27 g đạm, 11 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Cá đù Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?

200 g Cá đù Đại Tây Dương có 442 kcal, gồm 36 g đạm, 14 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Cá đù Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?

250 g Cá đù Đại Tây Dương có 553 kcal, gồm 46 g đạm, 18 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ