Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá cơm châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngâm dầu, đã ráo nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 3668 mg 159%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,7 µg 9%
- Vitamin E 3,3 mg 22%
- Vitamin K 12,1 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 19,9 mg 124%
- Axit pantothenic (B5) 0,91 mg 18%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,88 µg 37%
- Choline 85 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 232 mg 18%
- Sắt 4,6 mg 26%
- Magiê 69 mg 16%
- Phốt pho 252 mg 20%
- Kali 544 mg 12%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,34 mg 38%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 68,1 µg 124%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 29 g | 0 g | 9,7 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 60 | 8,2 g | 0 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 119 | 16 g | 0 g | 5,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 30 | 4,1 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 179 | 25 g | 0 g | 8,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 238 | 33 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 14 g | 0 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 43 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 58 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 72 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cá cơm châu Âu
100 g cá cơm châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g cá cơm châu Âu có 210 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) cá cơm châu Âu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) cá cơm châu Âu có 60 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) cá cơm châu Âu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) cá cơm châu Âu có 119 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) cá cơm châu Âu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) cá cơm châu Âu có 30 kcal, gồm 4,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) cá cơm châu Âu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) cá cơm châu Âu có 179 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) cá cơm châu Âu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) cá cơm châu Âu có 238 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g cá cơm châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g cá cơm châu Âu có 105 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g cá cơm châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g cá cơm châu Âu có 315 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ