Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 213 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Natri 266 mg 12%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 64 µg 7%
  • Vitamin C 102 mg 113%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Niacin (B3) 3,6 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 81 mg 19%
  • Phốt pho 139 mg 11%
  • Kali 1565 mg 33%
  • Kẽm 0,78 mg 7%
  • Đồng 0,47 mg 53%
  • Mangan 0,47 mg 20%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2135,1 g18 g14 g
50 g50 g1072,5 g8,8 g7 g
150 g150 g3207,6 g26 g21 g
200 g200 g42610 g35 g28 g
250 g250 g53313 g44 g35 g

Câu hỏi về Cà chua phơi khô

100 g Cà chua phơi khô có bao nhiêu calo?

100 g Cà chua phơi khô có 213 kcal, gồm 5,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Cà chua phơi khô có bao nhiêu calo?

50 g Cà chua phơi khô có 107 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Cà chua phơi khô có bao nhiêu calo?

150 g Cà chua phơi khô có 320 kcal, gồm 7,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Cà chua phơi khô có bao nhiêu calo?

200 g Cà chua phơi khô có 426 kcal, gồm 10 g đạm, 35 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Cà chua phơi khô có bao nhiêu calo?

250 g Cà chua phơi khô có 533 kcal, gồm 13 g đạm, 44 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2349 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ