Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà chua bi
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhỏ, nhập khẩu, sống
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb2,5 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 0,6 g | 2,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,3 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 0,9 g | 3,8 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 1,2 g | 5 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 1,5 g | 6,3 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà chua bi
100 g Cà chua bi có bao nhiêu calo?
100 g Cà chua bi có 17 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cà chua bi có bao nhiêu calo?
50 g Cà chua bi có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà chua bi có bao nhiêu calo?
150 g Cà chua bi có 26 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Cà chua bi có bao nhiêu calo?
200 g Cà chua bi có 34 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Cà chua bi có bao nhiêu calo?
250 g Cà chua bi có 43 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.752 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ