Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 187 kcal —
  • Chất đạm 30 g 59%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 50 mg 2%
  • Cholesterol 71 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 31 µg 3%
  • Vitamin C 2,9 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 8,7 mg 54%
  • Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 1,3 µg 52%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,63 mg 4%
  • Magiê 38 mg 9%
  • Phốt pho 201 mg 16%
  • Kali 538 mg 11%
  • Kẽm 0,67 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18730 g0 g6,7 g
1 khẩu phần146 g27343 g0 g9,8 g
2 khẩu phần292 g54687 g0 g20 g
½ khẩu phần73 g13722 g0 g4,9 g
3 khẩu phần438 g819130 g0 g29 g
4 khẩu phần584 g1092173 g0 g39 g
50 g50 g9415 g0 g3,4 g
150 g150 g28145 g0 g10 g
200 g200 g37459 g0 g13 g
250 g250 g46874 g0 g17 g

Câu hỏi về Cá cam

100 g Cá cam có bao nhiêu calo?

100 g Cá cam có 187 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

1 khẩu phần (146 g) Cá cam có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (146 g) Cá cam có 273 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

2 khẩu phần (292 g) Cá cam có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (292 g) Cá cam có 546 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

½ khẩu phần (73 g) Cá cam có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (73 g) Cá cam có 137 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

3 khẩu phần (438 g) Cá cam có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (438 g) Cá cam có 819 kcal, gồm 130 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

4 khẩu phần (584 g) Cá cam có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (584 g) Cá cam có 1092 kcal, gồm 173 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.

50 g Cá cam có bao nhiêu calo?

50 g Cá cam có 94 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Cá cam có bao nhiêu calo?

150 g Cá cam có 281 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174248 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ