Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bưởi chùm đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
trong si-rô giảm đường
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb15 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 16 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 0,6 g | 15 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,3 g | 7,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 0,9 g | 22 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 1,2 g | 29 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 1,5 g | 37 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bưởi chùm đóng hộp tách múiđóng hộp nước ép, phần cái và phần nước37 kcal / 100 g
- Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãngnước đường nhẹ, phần cái và phần nước60 kcal / 100 g
- Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nướcđóng hộp nước, phần cái và phần nước36 kcal / 100 g
- Bưởi chùmđóng hộp, gói si-rô loãng, phần đặc và chất lỏng60 kcal / 100 g
- Nước ép bưởiđóng hộp, không thêm đường37 kcal / 100 g
- Nước ép bưởi trắngđóng hộp, có đường46 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpngâm si-rô, đã để ráo63 kcal / 100 g
- Lêđóng hộp, ngâm si-rô giảm đường60 kcal / 100 g
- Mít đóng hộpngâm nước đường92 kcal / 100 g
- Trái cây ngâm sirođóng hộp65 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bưởi chùm đóng hộp
100 g Bưởi chùm đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Bưởi chùm đóng hộp có 63 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Bưởi chùm đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Bưởi chùm đóng hộp có 32 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bưởi chùm đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Bưởi chùm đóng hộp có 95 kcal, gồm 0,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Bưởi chùm đóng hộp có bao nhiêu calo?
200 g Bưởi chùm đóng hộp có 126 kcal, gồm 1,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Bưởi chùm đóng hộp có bao nhiêu calo?
250 g Bưởi chùm đóng hộp có 158 kcal, gồm 1,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 630 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ