Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef tartare, prepared
Calo và thông tin dinh dưỡng
126
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb3,2 g
Chất béo5,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 2,2 g —
- Natri 500 mg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 16 g | 3,2 g | 5,2 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 8,1 g | 1,6 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 24 g | 4,8 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 32 g | 6,4 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 40 g | 8 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef tartare, prepared
100 g Beef tartare, prepared có bao nhiêu calo?
100 g Beef tartare, prepared có 126 kcal, gồm 16 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
50 g Beef tartare, prepared có bao nhiêu calo?
50 g Beef tartare, prepared có 63 kcal, gồm 8,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Beef tartare, prepared có bao nhiêu calo?
150 g Beef tartare, prepared có 189 kcal, gồm 24 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
200 g Beef tartare, prepared có bao nhiêu calo?
200 g Beef tartare, prepared có 252 kcal, gồm 32 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Beef tartare, prepared có bao nhiêu calo?
250 g Beef tartare, prepared có 315 kcal, gồm 40 g đạm, 8 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14280 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ