Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 351 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 8,5 g 42%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 39 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3514,9 g53 g14 g
50 g50 g1762,5 g27 g6,9 g
150 g150 g5277,4 g80 g21 g
200 g200 g7029,8 g106 g28 g
250 g250 g87812 g133 g35 g

Câu hỏi về Bánh sô cô la

100 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Bánh sô cô la có 351 kcal, gồm 4,9 g đạm, 53 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Bánh sô cô la có 176 kcal, gồm 2,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Bánh sô cô la có 527 kcal, gồm 7,4 g đạm, 80 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Bánh sô cô la có 702 kcal, gồm 9,8 g đạm, 106 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Bánh sô cô la có 878 kcal, gồm 12 g đạm, 133 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ