Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 386 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 62 g 22%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 32 g —
  • Natri 382 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 3,6 µg 12%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 92 mg 7%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 241 mg 19%
  • Kali 226 mg 5%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,38 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3865,3 g62 g15 g
50 g50 g1932,7 g31 g7,4 g
150 g150 g5798 g93 g22 g
200 g200 g77211 g124 g30 g
250 g250 g96513 g155 g37 g

Câu hỏi về Bánh rock

100 g Bánh rock có bao nhiêu calo?

100 g Bánh rock có 386 kcal, gồm 5,3 g đạm, 62 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Bánh rock có bao nhiêu calo?

50 g Bánh rock có 193 kcal, gồm 2,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Bánh rock có bao nhiêu calo?

150 g Bánh rock có 579 kcal, gồm 8 g đạm, 93 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Bánh rock có bao nhiêu calo?

200 g Bánh rock có 772 kcal, gồm 11 g đạm, 124 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Bánh rock có bao nhiêu calo?

250 g Bánh rock có 965 kcal, gồm 13 g đạm, 155 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1109 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ