Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy xốp lúa mạch đen tẩm gia vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
tẩm gia vị
381
calokcal mỗi 100 g
Đạm9 g
Carb53 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 381 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 21 g 75%
- Natri 887 mg 39%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 2,5 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 52 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 106 mg 25%
- Phốt pho 307 mg 25%
- Kali 454 mg 10%
- Kẽm 2,6 mg 23%
- Đồng 0,5 mg 55%
- Mangan 2,4 mg 103%
- Selen 32,5 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 381 | 9 g | 53 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 4,5 g | 27 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 572 | 14 g | 79 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 762 | 18 g | 106 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 953 | 23 g | 132 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy xốp lúa mạch đen tẩm gia vị
100 g Bánh quy xốp lúa mạch đen tẩm gia vị có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy xốp lúa mạch đen tẩm gia vị có 381 kcal, gồm 9 g đạm, 53 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Bánh quy xốp lúa mạch đen tẩm gia vị có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy xốp lúa mạch đen tẩm gia vị có 191 kcal, gồm 4,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Bánh quy xốp lúa mạch đen tẩm gia vị có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy xốp lúa mạch đen tẩm gia vị có 572 kcal, gồm 14 g đạm, 79 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Bánh quy xốp lúa mạch đen tẩm gia vị có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy xốp lúa mạch đen tẩm gia vị có 762 kcal, gồm 18 g đạm, 106 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Bánh quy xốp lúa mạch đen tẩm gia vị có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy xốp lúa mạch đen tẩm gia vị có 953 kcal, gồm 23 g đạm, 132 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3871 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ