Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 480 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 8 g —
  • Natri 265 mg 12%
  • Cholesterol 1,2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 2 mg 14%
  • Vitamin K 20,4 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,59 mg 49%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 5,4 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 289 µg 72%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 13,8 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 89,1 mg 7%
  • Sắt 5,5 mg 31%
  • Magiê 22,2 mg 5%
  • Phốt pho 183 mg 15%
  • Kali 258 mg 5%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,47 mg 20%
  • Selen 5,1 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4808 g64 g20 g
50 g50 g2404 g32 g10 g
150 g150 g72112 g96 g31 g
200 g200 g96116 g128 g41 g
250 g250 g120120 g159 g51 g

Câu hỏi về Bánh quy mặn lúa mạch loại snack tiêu chuẩn ít natri

100 g Bánh quy mặn lúa mạch loại snack tiêu chuẩn ít natri có bao nhiêu calo?

100 g Bánh quy mặn lúa mạch loại snack tiêu chuẩn ít natri có 480 kcal, gồm 8 g đạm, 64 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Bánh quy mặn lúa mạch loại snack tiêu chuẩn ít natri có bao nhiêu calo?

50 g Bánh quy mặn lúa mạch loại snack tiêu chuẩn ít natri có 240 kcal, gồm 4 g đạm, 32 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Bánh quy mặn lúa mạch loại snack tiêu chuẩn ít natri có bao nhiêu calo?

150 g Bánh quy mặn lúa mạch loại snack tiêu chuẩn ít natri có 721 kcal, gồm 12 g đạm, 96 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Bánh quy mặn lúa mạch loại snack tiêu chuẩn ít natri có bao nhiêu calo?

200 g Bánh quy mặn lúa mạch loại snack tiêu chuẩn ít natri có 961 kcal, gồm 16 g đạm, 128 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Bánh quy mặn lúa mạch loại snack tiêu chuẩn ít natri có bao nhiêu calo?

250 g Bánh quy mặn lúa mạch loại snack tiêu chuẩn ít natri có 1201 kcal, gồm 20 g đạm, 159 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ