Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh que mè làm từ lúa mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ ăn vặt, thêm muối
541
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb44 g
Chất béo37 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 541 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 37 g 47%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 32%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,2 g —
- Natri 1488 mg 65%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,9 mg 26%
- Vitamin K 8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 17 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 170 mg 13%
- Sắt 0,74 mg 4%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 138 mg 11%
- Kali 177 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,41 mg 45%
- Mangan 0,9 mg 39%
- Selen 17,1 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 541 | 11 g | 44 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 271 | 5,5 g | 22 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 812 | 16 g | 66 g | 55 g |
| 200 g | 200 g | 1082 | 22 g | 87 g | 73 g |
| 250 g | 250 g | 1353 | 27 g | 109 g | 92 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh que mè làm từ lúa mì
100 g Bánh que mè làm từ lúa mì có bao nhiêu calo?
100 g Bánh que mè làm từ lúa mì có 541 kcal, gồm 11 g đạm, 44 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Bánh que mè làm từ lúa mì có bao nhiêu calo?
50 g Bánh que mè làm từ lúa mì có 271 kcal, gồm 5,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Bánh que mè làm từ lúa mì có bao nhiêu calo?
150 g Bánh que mè làm từ lúa mì có 812 kcal, gồm 16 g đạm, 66 g carbohydrate và 55 g chất béo.
200 g Bánh que mè làm từ lúa mì có bao nhiêu calo?
200 g Bánh que mè làm từ lúa mì có 1082 kcal, gồm 22 g đạm, 87 g carbohydrate và 73 g chất béo.
250 g Bánh que mè làm từ lúa mì có bao nhiêu calo?
250 g Bánh que mè làm từ lúa mì có 1353 kcal, gồm 27 g đạm, 109 g carbohydrate và 92 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4366 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ