Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 433 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 7,3 g —
  • Natri 842 mg 37%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44 µg 5%
  • Vitamin C 21,4 mg 24%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,3 mg 28%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
  • Riboflavin (B2) 0,61 mg 47%
  • Niacin (B3) 7,1 mg 45%
  • Vitamin B6 0,71 mg 42%
  • Folate (B9) 97 µg 24%
  • Vitamin B12 2,1 µg 89%
  • Choline 13,7 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 357 mg 27%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 41 mg 10%
  • Phốt pho 357 mg 29%
  • Kali 286 mg 6%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,09 mg 9%
  • Selen 9,6 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4338,5 g69 g12 g
50 g50 g2174,3 g34 g6,1 g
150 g150 g65013 g103 g18 g
200 g200 g86617 g138 g24 g
250 g250 g108321 g172 g30 g

Câu hỏi về Bánh phồng hoặc bánh xoắn bắp vị phô mai, nướng, ít béo

100 g Bánh phồng hoặc bánh xoắn bắp vị phô mai, nướng, ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Bánh phồng hoặc bánh xoắn bắp vị phô mai, nướng, ít béo có 433 kcal, gồm 8,5 g đạm, 69 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Bánh phồng hoặc bánh xoắn bắp vị phô mai, nướng, ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Bánh phồng hoặc bánh xoắn bắp vị phô mai, nướng, ít béo có 217 kcal, gồm 4,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

150 g Bánh phồng hoặc bánh xoắn bắp vị phô mai, nướng, ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Bánh phồng hoặc bánh xoắn bắp vị phô mai, nướng, ít béo có 650 kcal, gồm 13 g đạm, 103 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Bánh phồng hoặc bánh xoắn bắp vị phô mai, nướng, ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Bánh phồng hoặc bánh xoắn bắp vị phô mai, nướng, ít béo có 866 kcal, gồm 17 g đạm, 138 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Bánh phồng hoặc bánh xoắn bắp vị phô mai, nướng, ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Bánh phồng hoặc bánh xoắn bắp vị phô mai, nướng, ít béo có 1083 kcal, gồm 21 g đạm, 172 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5442 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ