Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh ngọt ăn nhẹ nhân kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
socola có lớp phủ đường
399
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb57 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 399 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 38 g —
- Natri 332 mg 14%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 10,6 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,93 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 26 µg 7%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
- Choline 20,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 116 mg 9%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 176 mg 4%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,31 mg 34%
- Mangan 0,49 mg 21%
- Selen 3,4 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 399 | 3,6 g | 57 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 200 | 1,8 g | 29 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 599 | 5,4 g | 86 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 798 | 7,3 g | 114 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 998 | 9,1 g | 143 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh ngọt ăn nhẹ nhân kem
100 g Bánh ngọt ăn nhẹ nhân kem có bao nhiêu calo?
100 g Bánh ngọt ăn nhẹ nhân kem có 399 kcal, gồm 3,6 g đạm, 57 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Bánh ngọt ăn nhẹ nhân kem có bao nhiêu calo?
50 g Bánh ngọt ăn nhẹ nhân kem có 200 kcal, gồm 1,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Bánh ngọt ăn nhẹ nhân kem có bao nhiêu calo?
150 g Bánh ngọt ăn nhẹ nhân kem có 599 kcal, gồm 5,4 g đạm, 86 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Bánh ngọt ăn nhẹ nhân kem có bao nhiêu calo?
200 g Bánh ngọt ăn nhẹ nhân kem có 798 kcal, gồm 7,3 g đạm, 114 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Bánh ngọt ăn nhẹ nhân kem có bao nhiêu calo?
250 g Bánh ngọt ăn nhẹ nhân kem có 998 kcal, gồm 9,1 g đạm, 143 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3784 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ