Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 376 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 15 g 20%
  • Chất béo bão hòa 8,3 g 42%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 9,6 g —
  • Natri 438 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46,1 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,46 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 46 µg 12%
  • Vitamin B12 0,82 µg 34%

Khoáng chất

  • Canxi 37,1 mg 3%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 20,3 mg 5%
  • Phốt pho 114 mg 9%
  • Kali 171 mg 4%
  • Đồng 0,11 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3768,6 g49 g15 g
50 g50 g1884,3 g25 g7,7 g
150 g150 g56413 g74 g23 g
200 g200 g75217 g98 g31 g
250 g250 g94021 g123 g39 g

Câu hỏi về Bánh mì sữa

100 g Bánh mì sữa có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì sữa có 376 kcal, gồm 8,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Bánh mì sữa có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì sữa có 188 kcal, gồm 4,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

150 g Bánh mì sữa có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì sữa có 564 kcal, gồm 13 g đạm, 74 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Bánh mì sữa có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì sữa có 752 kcal, gồm 17 g đạm, 98 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Bánh mì sữa có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì sữa có 940 kcal, gồm 21 g đạm, 123 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ