Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 375 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 19 g —
  • Natri 358 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,8 µg 2%
  • Vitamin K 7,5 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 72,9 mg 6%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 30,6 mg 7%
  • Phốt pho 137 mg 11%
  • Kali 211 mg 4%
  • Kẽm 0,89 mg 8%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,43 mg 19%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3758,3 g50 g15 g
50 g50 g1884,1 g25 g7,4 g
150 g150 g56312 g74 g22 g
200 g200 g75017 g99 g29 g
250 g250 g93821 g124 g37 g

Câu hỏi về Bánh mì sữa

100 g Bánh mì sữa có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì sữa có 375 kcal, gồm 8,3 g đạm, 50 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Bánh mì sữa có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì sữa có 188 kcal, gồm 4,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Bánh mì sữa có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì sữa có 563 kcal, gồm 12 g đạm, 74 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Bánh mì sữa có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì sữa có 750 kcal, gồm 17 g đạm, 99 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Bánh mì sữa có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì sữa có 938 kcal, gồm 21 g đạm, 124 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7712 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ