Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì cuộn lúa mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
với hành tây
299
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,4 g
Carb56 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 299 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 299 | 9,4 g | 56 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 4,7 g | 28 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 449 | 14 g | 84 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 598 | 19 g | 112 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 748 | 24 g | 140 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hành tâytrên 50% và dưới 90% lúa mì296 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì nguyên cámvới các loại hạt304 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì-đentrên 50% và dưới 90% lúa mì289 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt caraway và muốitrên 50% và dưới 90% lúa mì288 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì nguyên cám mềm247 kcal / 100 g
- Bánh mì baguette nhỏ lúa mì289 kcal / 100 g
- Bánh mì tròn lúa mạch nhalúa mạch nha238 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì-đen với mètrên 50% và dưới 90% lúa mì292 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì-đen với thịt xông khóitrên 50% và dưới 90% lúa mì290 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì trắng mềm262 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì cuộn lúa mì
100 g Bánh mì cuộn lúa mì có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì cuộn lúa mì có 299 kcal, gồm 9,4 g đạm, 56 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Bánh mì cuộn lúa mì có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì cuộn lúa mì có 150 kcal, gồm 4,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Bánh mì cuộn lúa mì có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì cuộn lúa mì có 449 kcal, gồm 14 g đạm, 84 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Bánh mì cuộn lúa mì có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì cuộn lúa mì có 598 kcal, gồm 19 g đạm, 112 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Bánh mì cuộn lúa mì có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì cuộn lúa mì có 748 kcal, gồm 24 g đạm, 140 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B515500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ