Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì cuộn lúa mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
với phô mai quark
298
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb56 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 298 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 298 | 10 g | 56 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 5,1 g | 28 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 447 | 15 g | 84 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 596 | 20 g | 112 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 745 | 26 g | 140 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì cuộn lúa mì nguyên cámvới hạt hướng dương300 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì-đentrên 50% và dưới 90% lúa mì289 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt caraway và muốitrên 50% và dưới 90% lúa mì288 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì trắng cứng279 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì trắng mềm262 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám282 kcal / 100 g
- Bánh mì baguette nhỏ lúa mì289 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì nguyên cám mềm247 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì-đen với mètrên 50% và dưới 90% lúa mì292 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì-đen với thịt xông khóitrên 50% và dưới 90% lúa mì290 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì cuộn lúa mì
100 g Bánh mì cuộn lúa mì có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì cuộn lúa mì có 298 kcal, gồm 10 g đạm, 56 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Bánh mì cuộn lúa mì có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì cuộn lúa mì có 149 kcal, gồm 5,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Bánh mì cuộn lúa mì có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì cuộn lúa mì có 447 kcal, gồm 15 g đạm, 84 g carbohydrate và 4 g chất béo.
200 g Bánh mì cuộn lúa mì có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì cuộn lúa mì có 596 kcal, gồm 20 g đạm, 112 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Bánh mì cuộn lúa mì có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì cuộn lúa mì có 745 kcal, gồm 26 g đạm, 140 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B517700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ