Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bánh mì lúa mì

Calo và thông tin dinh dưỡng

280
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb54 g
Chất béo1,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 280 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28010 g54 g1,8 g
50 g50 g1405 g27 g0,9 g
150 g150 g42015 g81 g2,7 g
200 g200 g56020 g108 g3,6 g
250 g250 g70025 g135 g4,5 g

Câu hỏi về Bánh mì lúa mì

Bánh mì lúa mì nên bảo quản thế nào để không bị khô?

Để bánh trong túi hoặc hộp kín ở nhiệt độ phòng, tránh nắng và hơi ẩm; thường ngon nhất trong vài ngày. Không nên cất trong tủ lạnh vì bánh dễ nhanh khô.

Có thể cấp đông bánh mì lúa mì không?

Có. Bọc kín từng chiếc hoặc chia phần trước khi cấp đông; khi ăn, rã đông ở nhiệt độ phòng hoặc nướng thẳng từ đông lạnh đến khi ruột mềm, vỏ nóng giòn.

Làm nóng bánh mì lúa mì thế nào để vỏ giòn mà ruột không khô?

Làm ẩm nhẹ vỏ bằng vài giọt nước rồi nướng ở 180 °C khoảng 5–8 phút. Nếu bánh đã cắt đôi, đặt mặt cắt lên chảo nóng để làm giòn nhanh.

Bánh mì lúa mì hợp với nhân hoặc món ăn nào?

Bánh hợp với trứng, phô mai, thịt nguội, cá ngừ hoặc rau nướng; bạn cũng có thể ăn kèm súp và salad. Kẹp nhân ngay trước khi ăn để ruột bánh không bị ỉu.

Bánh mì lúa mì khác bánh mì nguyên cám thế nào?

Bánh mì nguyên cám có nhiều chất xơ hơn: 10,7 g trên 100 g, so với 3,6 g trong bánh mì lúa mì. Bánh mì lúa mì thường làm từ bột mì tinh luyện nên ruột sáng màu và mềm hơn.

Làm sao nhận biết bánh mì lúa mì còn tươi khi mua?

Chọn chiếc có vỏ nguyên vẹn, không ẩm dính hay có mùi lạ; bóp nhẹ, bánh tươi thường đàn hồi trở lại. Nếu mua bánh đóng túi, tránh túi có hơi nước đọng bên trong.

Bánh mì lúa mì bị khô có thể tận dụng làm món gì?

Cắt bánh thành khối nhỏ, trộn ít dầu và gia vị rồi nướng ở 180 °C khoảng 10–15 phút để làm bánh mì nướng giòn ăn với súp hoặc salad. Bánh khô cũng có thể xé nhỏ làm vụn bánh mì.

Nguồn: BLS (Germany) B511000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ