Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 414 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 51 g 19%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 12 g 58%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 41 g —
  • Natri 259 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 49 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 5 µg 17%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 85 mg 7%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 44 mg 10%
  • Phốt pho 186 mg 15%
  • Kali 331 mg 7%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 0,37 mg 16%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 14 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4144,5 g51 g23 g
50 g50 g2072,3 g26 g11 g
150 g150 g6216,8 g77 g34 g
200 g200 g8289 g102 g45 g
250 g250 g103511 g128 g57 g

Câu hỏi về Bánh cuốn Thụy Sĩ

100 g Bánh cuốn Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

100 g Bánh cuốn Thụy Sĩ có 414 kcal, gồm 4,5 g đạm, 51 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Bánh cuốn Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

50 g Bánh cuốn Thụy Sĩ có 207 kcal, gồm 2,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Bánh cuốn Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

150 g Bánh cuốn Thụy Sĩ có 621 kcal, gồm 6,8 g đạm, 77 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Bánh cuốn Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

200 g Bánh cuốn Thụy Sĩ có 828 kcal, gồm 9 g đạm, 102 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Bánh cuốn Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

250 g Bánh cuốn Thụy Sĩ có 1035 kcal, gồm 11 g đạm, 128 g carbohydrate và 57 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-834 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ