Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh bông lan thiên thần
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, đã chuẩn bị
257
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb59 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 257 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 31 g —
- Natri 511 mg 22%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 0,17 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
- Choline 1,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 84 mg 6%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 232 mg 19%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 15,3 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 257 | 6,1 g | 59 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 3,1 g | 29 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 386 | 9,2 g | 88 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 514 | 12 g | 117 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 643 | 15 g | 146 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh bông lan thiên thần
100 g Bánh bông lan thiên thần có bao nhiêu calo?
100 g Bánh bông lan thiên thần có 257 kcal, gồm 6,1 g đạm, 59 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Bánh bông lan thiên thần có bao nhiêu calo?
50 g Bánh bông lan thiên thần có 129 kcal, gồm 3,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Bánh bông lan thiên thần có bao nhiêu calo?
150 g Bánh bông lan thiên thần có 386 kcal, gồm 9,2 g đạm, 88 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Bánh bông lan thiên thần có bao nhiêu calo?
200 g Bánh bông lan thiên thần có 514 kcal, gồm 12 g đạm, 117 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Bánh bông lan thiên thần có bao nhiêu calo?
250 g Bánh bông lan thiên thần có 643 kcal, gồm 15 g đạm, 146 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3746 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ