Thể dục dụng cụ: Lượng calo đốt cháy mỗi giờ
Thể dục dụng cụ nói chung
404
kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg
202
kcal trong 30 phút
5,5
Giá trị MET

Lượng calo bạn đốt cháy
202kcal đã đốt cháy
Lượng calo đốt cháy theo cân nặng
| Thời lượng | 50 kg | 60 kg | 70 kg | 80 kg | 90 kg | 100 kg |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 min | 72 | 87 | 101 | 116 | 130 | 144 |
| 30 min | 144 | 173 | 202 | 231 | 260 | 289 |
| 45 min | 217 | 260 | 303 | 347 | 390 | 433 |
| 60 min | 289 | 347 | 404 | 462 | 520 | 578 |
Hoạt động tương tự
- Bóng rổ 514 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Golf mini 257 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Trượt băng 368 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Kickboxing 537 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Cricket 368 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Bóng bầu dục rugby 735 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
Giá trị MET dựa trên Adult Compendium of Physical Activities năm 2024; các hoạt động dùng giá trị đại diện sẽ được ghi chú. Calo = MET × cân nặng tính bằng kg × số giờ × 1.05. Lượng calo thực tế đốt cháy còn tùy thuộc vào thể lực, mức độ gắng sức và thành phần cơ thể.