Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 256 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất béo bão hòa 7,5 g 38%
  • Đường 1 g —
  • Natri 560 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 180 mg 14%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,16 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25618 g2,5 g20 g
50 g50 g1289 g1,3 g9,8 g
150 g150 g38427 g3,8 g29 g
200 g200 g51236 g5 g39 g
250 g250 g64045 g6,3 g49 g

Câu hỏi về Xúc xích cao cấp

100 g Xúc xích cao cấp có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích cao cấp có 256 kcal, gồm 18 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Xúc xích cao cấp có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích cao cấp có 128 kcal, gồm 9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

150 g Xúc xích cao cấp có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích cao cấp có 384 kcal, gồm 27 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Xúc xích cao cấp có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích cao cấp có 512 kcal, gồm 36 g đạm, 5 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Xúc xích cao cấp có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích cao cấp có 640 kcal, gồm 45 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-661 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ