Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 2,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g562,2 g7,1 g2 g
50 g50 g281,1 g3,6 g1 g
150 g150 g843,3 g11 g3 g
200 g200 g1124,4 g14 g4 g
250 g250 g1405,5 g18 g5 g

Câu hỏi về Xốt nâu

100 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

100 g Xốt nâu có 56 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

50 g Xốt nâu có 28 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

150 g Xốt nâu có 84 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

200 g Xốt nâu có 112 kcal, gồm 4,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Xốt nâu có bao nhiêu calo?

250 g Xốt nâu có 140 kcal, gồm 5,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: slv 1998 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ